prince otto von bismarck

prince otto von bismarck

A prince Otto von Bismarck portrait hangs in a history classroom.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Hoàng tử Otto von Bismarck: Một chính khách người Đức, người đã lãnh đạo quá trình thống nhất nước Đức vào thế kỷ 19. Ông sống từ năm 1815 đến năm 1898 giữ chức Thủ tướng Phổ, sau đó Thủ tướng Đế chế Đức. Bismarck nổi tiếng với chính sách "Máu Sắt" (Blut und Eisen) việc thành lập các liên minh ngoại giao để củng cố quyền lực của Đức.

dụ sử dụng
  • (Hoàng tử Otto von Bismarck thường được gọi là "Thủ tướng Sắt" sự lãnh đạo mạnh mẽ của ông.)
  • (Sự thống nhất nước Đức vào năm 1871 phần lớn được dàn xếp bởi Hoàng tử Otto von Bismarck.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bismarck's realpolitik": Chính sách thực dụng của Bismarck, tập trung vào lợi ích quốc gia hơn lý tưởng.

    • Prince Otto von Bismarck's realpolitik shaped the foreign policy of the German Empire. (Chính sách thực dụng của Hoàng tử Otto von Bismarck đã định hình chính sách đối ngoại của Đế chế Đức.)
  • "The Bismarck system": Hệ thống liên minh do Bismarck xây dựng để duy trì hòa bìnhchâu Âu.

    • The Bismarck system of alliances kept Europe stable until his resignation. (Hệ thống liên minh của Bismarck đã giữ cho châu Âu ổn định cho đến khi ông từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Bismarckian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Otto von Bismarck hoặc chính sách của ông.

    • The Bismarckian approach to diplomacy was pragmatic and calculated. (Cách tiếp cận ngoại giao kiểu Bismarck thực dụng tính toán.)
  • Bismarckism (danh từ): Học thuyết hoặc chính sách của Bismarck.

    • Bismarckism emphasized state power and realpolitik. (Chủ nghĩa Bismarck nhấn mạnh quyền lực nhà nước chính trị thực dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron Chancellor: Biệt danh của Bismarck, nhấn mạnh sự cứng rắn trong chính sách.
  • Unifier of Germany: Người thống nhất nước Đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to Bismarck" (động từ, ít dùng): Hành động theo cách của Bismarck, tức là sử dụng chính sách thực dụng mạnh mẽ.
    • The prime minister tried to Bismarck his way through the negotiations. (Thủ tướng đã cố gắng làm theo cách của Bismarck trong các cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bismarck's blood and iron": Câu nói nổi tiếng của Bismarck, chỉ việc sử dụng sức mạnh quân sự công nghiệp để đạt mục tiêu chính trị.

    • The policy of blood and iron, advocated by Prince Otto von Bismarck, led to the unification of Germany. (Chính sách máu sắt, do Hoàng tử Otto von Bismarck chủ trương, đã dẫn đến sự thống nhất nước Đức.)
  • "To be a Bismarck": Chỉ một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, thực dụng tầm nhìn xa.

    • In modern politics, few leaders can be considered a Bismarck. (Trong chính trị hiện đại, hiếm có nhà lãnh đạo nào có thể được coi một Bismarck.)